Thẻ: lịch sử

  • Vàng và Bạc: Lịch sử đã định hình hai loại tài sản khác nhau như thế nào?

    Vàng và Bạc: Lịch sử đã định hình hai loại tài sản khác nhau như thế nào?

    (Góc nhìn lịch sử)

    1. Khi vàng và bạc đều là tiền

    Rất lâu trước khi thế giới có:

    • Ngân hàng trung ương,
    • Tiền pháp định,
    • Hay thậm chí tiền giấy,

    Vàng và bạc đã được dùng làm tiền.

    Từ:

    • La Mã cổ đại,
    • Trung Hoa,
    • Các vương triều Hồi giáo,
    • Cho tới châu Âu trung cổ,

    Cả hai đều lưu hành như công cụ tiền tệ.

    Tuy nhiên, ngay từ thời kỳ sơ khai đó, vai trò của chúng chưa bao giờ giống nhau:

    • Vàng
      • Giá trị lớn trên một đơn vị nhỏ
      • Khó khai thác
      • Phù hợp để tích trữ của cải và thanh toán các giao dịch lớn
    • Bạc
      • Giá trị đơn vị thấp hơn
      • Dễ lưu thông
      • Được sử dụng trong giao dịch hằng ngày

    Nói đơn giản:

    • Vàng là tiền của quyền lực và chủ quyền
    • Bạc là tiền của thương mại và đời sống thường nhật

    Sự khác biệt này đã gieo hạt giống cho những hành vi rất khác nhau của chúng cho đến ngày nay.

    2. Cuộc chia tay lớn: từ tiền kim loại sang tiền pháp định

    Trong thế kỷ 19, phần lớn thế giới vận hành dưới:

    • Gold standard
    • Hoặc bimetallic standard (vàng – bạc)

    Hệ thống đó dần sụp đổ qua:

    • Chiến tranh Thế giới thứ nhất
    • Đại suy thoái
    • Và cuối cùng là sự kết thúc của Bretton Woods năm 1971

    Tại thời điểm đó, tiền tệ toàn cầu tách hoàn toàn khỏi kim loại quý.

    Và đây là lúc con đường của vàng và bạc phân kỳ rõ rệt.

    3. Vàng sống sót với tư cách kim loại tiền tệ

    Sau năm 1971:

    • Không còn đồng tiền nào còn được bảo chứng bởi vàng
    • Nhưng vàng không hề biến mất

    Ngược lại, vàng tiến hóa.

    Ngân hàng trung ương tiếp tục nắm giữ.

    Nhà đầu tư vẫn tin tưởng.

    Vàng trở thành:

    • Thước đo niềm tin vào tiền pháp định
    • Hàng rào chống lạm phát và nợ công
    • Tài sản trú ẩn trong các cú sốc hệ thống

    Vàng đã biến đổi thành:

    Một kim loại tiền tệ không phải là tiền

    Vàng không còn dùng để mua hàng hóa, nhưng nó đo lường độ tin cậy của hệ thống tiền tệ.

    4. Bạc rẽ sang hướng khác: công nghiệp hóa

    Bạc thì kém may mắn hơn.

    Khi rời khỏi hệ thống tiền tệ:

    • Ngân hàng trung ương ngừng tích trữ bạc
    • Vai trò tiền tệ chính thức dần biến mất

    Song song đó là làn sóng công nghiệp hóa:

    • Điện
    • Điện tử
    • Y tế
    • Năng lượng

    Nhờ đặc tính vật lý vượt trội — đặc biệt là khả năng dẫn điện — bạc trở nên không thể thiếu.

    Dần dần, bạc trở thành:

    Kim loại công nghiệp mang ADN tiền tệ còn sót lại

    Bản chất “lai” này định hình toàn bộ hành vi của bạc ngày nay.

    5. Vàng ngày nay: kim loại tiền tệ thuần túy

    Trong hệ thống hiện đại:

    • Vàng không phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế
    • Giá vàng phản ánh:
      • Lãi suất thực
      • Mở rộng tiền tệ
      • Tính bền vững của nợ
      • Mức độ tin cậy vào thể chế

    Vì vậy, vàng:

    • Di chuyển chậm
    • Tương đối ổn định
    • Giữ giá tốt trong suy thoái và khủng hoảng

    Vàng hoạt động tốt nhất trong môi trường risk-off, nơi nỗi sợ chi phối.

    6. Bạc ngày nay: lai giữa công nghiệp và tiền tệ

    Bạc tồn tại giữa hai lực kéo.

    Khoảng 50–60% nhu cầu bạc đến từ công nghiệp:

    • Pin mặt trời
    • Xe điện
    • Thiết bị điện tử
    • Ứng dụng y tế

    Phần còn lại đến từ:

    • Đầu tư
    • Trang sức
    • Bạc thỏi, bạc xu

    Vì vậy, bạc phản ứng với:

    • Chu kỳ tiền tệ 
    • Chu kỳ kinh doanh

    Khi hai chu kỳ này đồng pha thì bạc tăng mạnh.

    Khi chúng lệch pha thì bạc biến động dữ dội.

    7. Vì sao bạc biến động mạnh hơn vàng?

    Lịch sử giải thích điều này rất rõ ràng:

    Thị trường nhỏ hơn

    Quy mô thị trường bạc nhỏ hơn nhiều so với vàng.

    Cùng một dòng vốn khiến biến động giá lớn hơn.

    Nhu cầu mang tính chu kỳ

    Suy thoái làm cầu công nghiệp giảm.

    Phục hồi kinh tế khiến cầu bật lại nhanh.

    Đầu cơ cao

    Bạc thu hút nhiều đòn bẩy và nhà đầu cơ nhỏ lẻ hơn, khuếch đại biên độ dao động.

    Yếu tố tâm lý

    Bạc thường được xem là “vàng của người thu nhập thấp”.

    Khi vàng quá đắt, dòng tiền xoay sang bạc rất nhanh và mạnh.

    Bạc luôn phản ứng thái quá, theo cả hai chiều.

    8. Khi nào bạc vượt trội vàng?

    Bạc không vượt trội vàng một cách ổn định.

    Nó chỉ làm được điều đó trong những điều kiện vĩ mô nhất định.

    Lịch sử cho thấy bạc vượt trội khi:

    • Vàng đã xác nhận xu hướng tăng
    • Chính sách tiền tệ nới lỏng
    • Kỳ vọng tăng trưởng phục hồi

    Ví dụ điển hình:

    • Cuối thập niên 1970
    • 2009–2011
    • 2020–2021

    Ngược lại, trong:

    • Khủng hoảng thanh khoản
    • Nỗi lo giảm phát
    • Suy thoái mạnh

    Vàng luôn vượt trội hơn bạc.

    9. Tỷ lệ Vàng/Bạc – di sản của thời song kim loại

    Tỷ lệ Vàng/Bạc có từ thời lưỡng kim.

    • Trung bình dài hạn: ~60
    • Giai đoạn khủng hoảng: 90–100+
    • Chu kỳ lạm phát: dưới 50

    Cách diễn giải:

    • Tỷ lệ cao → sợ hãi, căng thẳng tiền tệ, kỳ vọng tăng trưởng yếu
    • Tỷ lệ giảm → lạm phát, tâm lý chu kỳ, bạc dẫn dắt

    Đây không phải công cụ trading ngắn hạn.

    Nó là chỉ báo chế độ vĩ mô.

    10. Lịch sử chưa bao giờ rời khỏi căn phòng

    Vàng và bạc hành xử khác nhau ngày nay vì chúng luôn phục vụ những mục đích khác nhau trong lịch sử.

    Sự khác biệt đó được hình thành bởi:

    • Hàng ngàn năm tiến hóa tiền tệ
    • Và cú chia tay quyết định khi thế giới chuyển sang tiền pháp định

    Vàng

    • Mỏ neo tiền tệ
    • Tài sản phòng thủ

    Bạc

    • Bộ khuếch đại theo chu kỳ
    • Lợi nhuận lớn nhưng rủi ro lớn

    Lịch sử không chỉ giải thích vàng và bạc di chuyển như thế nào — mà còn cho biết khi nào mỗi kim loại trở nên quan trọng nhất.


    Markets change every day.

    But the principles behind them change much more slowly.

    Understanding those principles is what really matters.


    If you found this useful, feel free to share or subscribe.

    Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ hoặc đăng ký theo dõi để nhận bài mới.


    Read more

  • Tại sao các ngân hàng trung ương đang điên cuồng mua vàng?

    Tại sao các ngân hàng trung ương đang điên cuồng mua vàng?

    Sự thật đang dần lộ diện.

    Trong hơn một thập kỷ, vàng đang âm thầm quay lại trung tâm của hệ thống tài chính toàn cầu. Nhưng chỉ từ 2022 đến 2025, tốc độ gom vàng của các ngân hàng trung ương (NHTW) mới đạt đến mức chưa từng có kể từ thập niên 1950. Đây không còn là chuyện “đa dạng hóa dự trữ” nữa — mà là tín hiệu cho thấy thế giới đang bước vào một chu kỳ địa chính trị – tiền tệ hoàn toàn mới.


    1. Vàng trở lại: Từ 2010 đến đỉnh điểm 2022-2025

    Sau nhiều thập niên là người bán ròng, NHTW bắt đầu mua lại vàng từ năm 2010. Tuy nhiên, cú bùng nổ thực sự diễn ra trong ba năm gần đây:

    • 2022: 1.080 tấn
    • 2023: 1.050,8 tấn
    • 2024: 1.089,4 tấn

    Theo World Gold Council, đây là 3 năm liên tiếp NHTW mua hơn 1.000 tấn vàng — mức cao nhất từ năm 1950. 

    Đà tăng này tiếp tục sang 2025, khi chỉ riêng Q1/2025 đã ghi nhận 244 tấn vàng được mua, duy trì chuỗi mua ròng kéo dài 16 năm.


    2. Ai đang dẫn đầu cuộc đua gom vàng?

    Không chỉ vài nước, mà 23 quốc gia đã tăng dự trữ vàng trong nửa đầu 2025. 

    Nhưng dưới đây là 5 cái tên nổi bật nhất:


    Trung Quốc – Âm thầm nhưng liên tục

    • Thêm 19 tấn trong H1/2025. 
    • Tổng dự trữ đạt 2.306 tấn cuối năm 2025.

    Trung Quốc là nước kiên trì nhất trong việc mua vàng để tăng quyền tự chủ tài chính.


    Thổ Nhĩ Kỳ – Ổn định kinh tế bằng vàng

    • Thêm 17,2 tấn trong H1/2025.

    Trong bối cảnh đồng lira mất giá, vàng đóng vai trò “neo ổn định” cho dự trữ quốc gia.


    Ba Lan – Hiện tượng vàng của châu Âu

    • Người mua vàng lớn nhất thế giới 2024 & 2025, thêm 102 tấn chỉ trong năm 2025.
    • Dẫn đầu H1/2025 với 67,2 tấn. 

    Ba Lan thậm chí tuyên bố nâng mục tiêu dự trữ lên 700 tấn vì “lý do an ninh quốc gia”. 


    Singapore – Quyết đoán và thực dụng

    • Dự trữ vàng cuối 2025: 193,56 tấn.

    Singapore tập trung xây dựng “lá chắn tài chính” cho nền kinh tế nhỏ nhưng siêu mở.


    Ấn Độ – Hướng tới tự chủ tài chính

    • Tổng dự trữ đạt 880,17 tấn cuối 2025.

    Ấn Độ mua vàng đều đặn nhằm giảm phụ thuộc vào đồng USD trong thương mại quốc tế.


    3. Vì sao các quốc gia đổ xô mua vàng?

    Thế giới bất ổn: vàng là điểm tựa an toàn

    Chiến tranh, lạm phát cao, cạnh tranh Mỹ–Trung, khủng hoảng chuỗi cung ứng… khiến vàng trở thành tài sản ít rủi ro nhất trong giai đoạn bất ổn kéo dài.

    Lo ngại USD bị “vũ khí hoá”

    Các lệnh trừng phạt tài chính gần đây khiến nhiều quốc gia nhận ra rằng nắm giữ USD có thể đi kèm rủi ro chính trị. Vàng — tài sản không phụ thuộc quốc gia nào — trở thành lựa chọn rõ ràng.

    Đa dạng hóa dự trữ ngoại hối

    Theo khảo sát World Gold Council năm 2025:

    • 95% NHTW tin dự trữ vàng toàn cầu sẽ tiếp tục tăng,
    • 43% cho biết họ sẽ tự tăng dự trữ trong 12 tháng tới.

    Đây là mức kỳ vọng cao nhất từng được ghi nhận.

    Lạm phát kéo dài, trái phiếu mất sức hấp dẫn

    Trong môi trường lãi suất biến động và nợ công tăng, vàng — tài sản không mang rủi ro tín dụng — trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết.


    4. Ý nghĩa địa chính trị: De-dollarization không còn là lý thuyết

    Ba Lan là ví dụ điển hình

    Khi Ba Lan coi vàng là một phần của an ninh quốc gia, điều đó phản ánh sự dịch chuyển tư duy của nhiều nước: vàng không chỉ là tài sản tài chính mà còn là công cụ chiến lược.

    Châu Á đang trỗi dậy về quyền lực tài chính

    Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Singapore…

    → Đều theo đuổi chiến lược giảm phụ thuộc vào USD.

    → Đều tăng dự trữ vàng để củng cố chủ quyền tiền tệ.

    NHTW nắm gần 20% lượng vàng từng khai thác

    Theo World Gold Council, NHTW hiện giữ khoảng 1/5 số vàng từng được khai thác trong lịch sử.

    Quy mô này đủ lớn để ảnh hưởng đến xu hướng giá vàng toàn cầu và cả trật tự tài chính quốc tế.


    5. Thế giới đang chuẩn bị cho điều gì đó lớn hơn

    Những con số ấn tượng từ 2022–2025 cho thấy:

    • Thế giới đang trong thời kỳ bất ổn kéo dài.
    • Vàng trở lại vai trò trung tâm của hệ thống tài chính.
    • Xu hướng “phi đô la hoá” đang diễn ra thực sự.
    • Các quốc gia tích trữ vàng để tăng tự chủ và giảm rủi ro hệ thống.
    • Khi NHTW mua vàng nhiều nhất trong 70 năm, điều đó nói lên rằng cấu trúc quyền lực tiền tệ toàn cầu đang thay đổi.

    Vàng không chỉ đang được mua — nó đang được tái định nghĩa.

    Và câu chuyện này mới chỉ bắt đầu.


    Macro View Journal

    Markets change every day.

    But the principles behind them change much more slowly.

    Understanding those principles is what really matters.


    If you found this useful, feel free to share or subscribe.

    Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ hoặc đăng ký theo dõi để nhận bài mới.


    Read More

  • Vì sao thế giới rời bỏ bản vị vàng và vì sao khó quay lại

    Vì sao thế giới rời bỏ bản vị vàng và vì sao khó quay lại

    Nhiều người hay hỏi:

    “Sao không dùng vàng làm tiền nữa? Có phải vàng sẽ ổn định hơn không?”

    Để hiểu, ta cần nhìn qua 3 giai đoạn:

    1. Bản vị vàng cổ điển (1870 – 1914)
    2. Bretton Woods (1944 – 1971)
    3. Thời kỳ tiền pháp định ngày nay

    Và vì sao vàng ít được dùng như tiền, nhưng lại quan trọng hơn trong kho dự trữ.


    1) Bản vị vàng cổ điển: dễ hiểu, siêu kỷ luật, nhưng rất đau đớn

    Cách vận hành:

    • Mỗi đồng tiền gắn với một lượng vàng cố định.
    • Không được in tiền tùy ý.
    • Tỷ giá rất ổn định.

    Hệ thống này mang lại:

    • Giá cả ổn định dài hạn
    • Niềm tin mạnh vào tiền
    • Thương mại dễ dàng

    Nhưng đổi lại là:

    • Khi kinh tế gặp vấn đề (suy thoái, chiến tranh, mất mùa…), chính phủ không được nới tiền để cứu dân
    • Cách duy nhất để điều chỉnh là giảm phát

      → doanh nghiệp phá sản

      → người mất việc

      → lương giảm

    Rất kỷ luật. Rất đẹp về lý thuyết.

    Nhưng quá đau với người dân.

    Thế chiến I buộc các nước phải in tiền → bản vị vàng sụp đổ.


    2) Bretton Woods (1944 – 1971): bản vị vàng thông qua đồng USD

    Sau Thế chiến II, thế giới thử lại vàng theo cách mới:

    • USD gắn với vàng ở 35 USD/ounce
    • Các nước khác gắn với USD
    • Chỉ ngân hàng trung ương được đổi USD lấy vàng

    Ban đầu hoạt động rất tốt vì:

    • Mỹ giữ nhiều vàng nhất thế giới
    • Thế giới cần ổn định
    • Tỷ giá cố định giúp tái thiết và thương mại

    Nhưng có vấn đề lớn:

    Mỹ in nhiều USD hơn lượng vàng họ có.

    Để hỗ trợ thế giới, chiến tranh, thương mại…, Mỹ phải in thêm tiền.

    Kết quả:

    • Các nước cầm nhiều USD
    • Mỹ cầm ít vàng dần

    Đến lúc mọi người muốn đổi USD → vàng thì… Mỹ không đủ vàng.


    3) 1971 – Mỹ chấm dứt đổi USD ra vàng

    Ngày 15/08/1971, Tổng thống Nixon tuyên bố:

    “Mỹ ngừng đổi USD lấy vàng.”

    Hệ thống Bretton Woods kết thúc.

    Từ 1973: tiền thả nổi.

    Từ 1976: vàng chính thức không còn là nền của hệ thống tiền tệ.

    Kỷ nguyên tiền pháp định (fiat) bắt đầu.


    4) Vì sao rất khó quay lại bản vị vàng?

    Lý do 1: kinh tế hiện đại quá lớn

    Lượng vàng không đủ để “đỡ” cả hệ thống.

    Lý do 2: các nước cần linh hoạt

    Suy thoái, khủng hoảng ngân hàng, dịch bệnh…

    → cần cắt lãi suất, bơm tiền, kích cầu.

    Bản vị vàng không cho phép làm vậy.

    Lý do 3: nợ công quá cao

    Trở lại vàng → bắt buộc giảm phát mạnh → không quốc gia nào chịu nổi.

    Lý do 4: chính trị không cho

    Không ai chấp nhận thất nghiệp hàng loạt chỉ để “giữ tỷ lệ vàng”.


    5) Vậy vàng là gì trong thời nay?

    Không còn là tiền giao dịch.

    Nhưng lại là tài sản siêu quan trọng:

    • Dự trữ của ngân hàng trung ương
    • Tránh rủi ro mất giá tiền
    • Trú ẩn khi khủng hoảng
    • Không phụ thuộc vào quốc gia nào

    Đó là lý do các nước (đặc biệt thị trường mới nổi) mua vàng ngày càng nhiều.


    6) Kết

    Bản vị vàng cổ điển quá cứng để phù hợp với thế giới hiện đại.

    Bretton Woods là phiên bản nhẹ hơn – nhưng vẫn bị phá vì Mỹ in nhiều USD hơn vàng họ có.

    Tiền pháp định không hoàn hảo – nhưng cho phép xử lý khủng hoảng nhanh.

    Còn vàng?

    Vàng không quay lại làm tiền, nhưng sẽ mãi là tài sản dự trữ cuối cùng trong một thế giới nhiều biến động.


    If you found this useful, feel free to share or subscribe.

    Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ hoặc đăng ký theo dõi để nhận bài mới.


    Read More

  • Vàng: Tại sao một tài sản “không sinh lời” vẫn giữ giá trị suốt 5.000 năm

    Vàng: Tại sao một tài sản “không sinh lời” vẫn giữ giá trị suốt 5.000 năm

    vàng

    Lịch sử, kinh tế và vì sao vàng vẫn quan trọng trong thời hiện đại

    Hơn 5.000 năm trước, nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng vàng như một nơi lưu trữ giá trị.

    Trước khi có ngân hàng trung ương, trước cả khi tiền giấy xuất hiện, vàng đã trở thành một dạng niềm tin giữa con người với nhau.

    Đế chế có thể sụp đổ.

    Tiền tệ có thể biến mất.

    Nhưng vàng vẫn tồn tại.

    Vì sao?

    Vàng là một tài sản khá kỳ lạ.

    Nó không tạo ra dòng tiền, không trả cổ tức và cũng không có lãi suất.

    Nhưng suốt hàng nghìn năm, vàng vẫn giữ được giá trị.

    Để hiểu điều đó, cần nhìn vào cả lịch sử lẫn kinh tế học.

    1. Vàng không tạo ra dòng tiền – nhưng vẫn có giá trị

    Nếu nhìn theo logic đầu tư hiện đại, vàng khá đặc biệt.

    Khác với nhiều tài sản tài chính:

    • Vàng không trả cổ tức
    • Không có lợi nhuận doanh nghiệp
    • Không có lãi suất

    Cầm vàng đơn giản chỉ là… giữ vàng.

    Nhưng dù không tạo ra thu nhập, vàng vẫn tồn tại suốt hàng nghìn năm.

    Lý do nằm ở một vài đặc điểm rất riêng.

    Trước hết, vàng khan hiếm tự nhiên.

    Việc khai thác vàng khó khăn và tốn kém.

    Nguồn cung toàn cầu chỉ tăng rất chậm mỗi năm.

    Không chính phủ nào có thể “in thêm vàng”.

    Thứ hai, vàng bền vững theo thời gian.

    Nó không rỉ, không mục, không bị phá hủy bởi môi trường.

    Nhiều hiện vật vàng từ thời cổ đại vẫn tồn tại gần như nguyên vẹn đến ngày nay.

    Thứ ba, vàng được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

    Từ La Mã, Trung Hoa, Ấn Độ cho tới châu Âu, nhiều nền văn minh đã độc lập lựa chọn vàng làm nơi lưu trữ giá trị.

    Nói đơn giản:

    Vàng là một trong những tài sản hiếm hoi trong lịch sử mà không quốc gia nào thực sự kiểm soát được.

    2. Vì sao vàng tồn tại qua nhiều chế độ tiền tệ

    Vai trò của vàng thay đổi theo thời gian, nhưng chưa bao giờ biến mất hoàn toàn.

    Thời cổ đại → thế kỷ 19

    Trong phần lớn lịch sử nhân loại, vàng và bạc chính là tiền thật.

    Giá trị của tiền đến từ chính kim loại bên trong nó.

    Gold Standard (1870 – 1914)

    Cuối thế kỷ 19, nhiều quốc gia bắt đầu neo tiền giấy vào vàng.

    Lượng tiền phát hành phải tương ứng với lượng vàng dự trữ.

    Hệ thống này tạo ra kỷ luật tiền tệ cao, nhưng cũng hạn chế tính linh hoạt của nền kinh tế.

    Bretton Woods (1944 – 1971)

    Sau Thế chiến II, hệ thống tiền tệ toàn cầu mới ra đời.

    USD được neo vào vàng ở mức 35 USD/ounce, còn các đồng tiền khác neo vào USD.

    Điều này khiến USD trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu.

    1971 – Nixon Shock

    Năm 1971, Mỹ chấm dứt việc đổi USD sang vàng.

    Thế giới chính thức bước vào kỷ nguyên tiền pháp định (fiat money).

    Vàng không còn là tiền chính thức, nhưng vẫn là tài sản dự trữ quan trọng.

    Ngay cả hiện nay, nhiều ngân hàng trung ương vẫn tiếp tục mua vàng.

    3. Điều gì ảnh hưởng tới giá vàng

    Một trong những yếu tố quan trọng nhất là lãi suất thực (real yield).

    Có thể hiểu đơn giản:

    Real yield ≈ lãi suất danh nghĩa − kỳ vọng lạm phát.

    Thông thường:

    • Real yield giảm → vàng dễ tăng
    • Real yield tăng → vàng chịu áp lực

    Khi lãi suất thực thấp, việc nắm giữ tiền mặt hoặc trái phiếu kém hấp dẫn hơn.

    Trong môi trường đó, vàng trở nên hợp lý hơn dù không tạo ra dòng tiền.

    Ngoài ra còn có nhiều yếu tố khác:

    • Sức mạnh của đồng USD
    • Mua ròng của ngân hàng trung ương
    • Dòng vốn ETF vàng
    • Rủi ro địa chính trị

    Nhưng trong dài hạn, real yield vẫn thường là yếu tố dẫn dắt chính.

    4. Vai trò của vàng trong danh mục

    Nhiều nghiên cứu cho rằng một danh mục đầu tư nên có khoảng 5–10% vàng.

    Không phải vì vàng luôn tăng.

    Mà vì vàng thường biến động khác với nhiều tài sản khác.

    Trong những giai đoạn khủng hoảng tài chính, lạm phát cao hoặc tiền tệ mất giá, vàng thường giữ giá tốt hơn.

    Vì vậy vàng thường được xem như bảo hiểm cho danh mục đầu tư.

    5. Vàng cũng có rủi ro

    Vàng không phải tài sản hoàn hảo.

    Nó có thể giảm giá khi:

    • Lãi suất thực tăng
    • USD mạnh
    • Thị trường cổ phiếu tăng mạnh

    Trong những giai đoạn cổ phiếu bùng nổ, vàng có thể kém hấp dẫn.

    Vì vậy vàng hiếm khi là tài sản để “đánh bại thị trường”.

    Nó giống tài sản phòng thủ hơn.

    6. Kết

    Vàng tồn tại suốt hơn 5.000 năm vì một lý do khá đơn giản.

    Nó không phụ thuộc vào bất kỳ tổ chức nào.

    Không phụ thuộc vào:

    • Chính phủ
    • Ngân hàng trung ương
    • Lợi nhuận doanh nghiệp
    • Chu kỳ kinh tế

    Vàng tồn tại vì nó:

    • Khan hiếm
    • Bền vững
    • Khó tạo ra
    • Được con người tin tưởng

    Trong thế giới hiện đại, vàng không còn là tiền.

    Nhưng trong nhiều trường hợp, nó vẫn là bảo hiểm cuối cùng của hệ thống tài chính.


    Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ hoặc đăng ký theo dõi để nhận bài mới.

    Thanks for reading! Subscribe for free to receive new posts and support my work.